Chanel Les Beiges Serum Concealer
Che khuyết điểm dạng serum đầu tiên từ CHANEL, cho lớp hoàn thiện mỏng nhẹ tựa làn da thứ hai, giúp đánh thức và làm sáng vùng da quanh mắt, như bạn vừa tận hưởng một ngày ngoài tuyệt vời ngoài trời. Với độ che phủ mỏng nhẹ và dễ dàng tùy chỉnh, sản phẩm tệp tự nhiên vào da và giúp da rạng rỡ suốt ngày dài.
Ngay sau khi sử dụng, quầng thâm và các dấu hiệu mệt mỏi giảm đi rõ rệt, vùng da quanh mắt trở nên tươi sáng và lấy lại vẻ rạng rỡ vốn có. Kết cấu dạng serum thẩm thấu nhanh chóng và tệp hoàn hảo vào da, kết hợp cùng đầu lấy sản phẩm bằng gốm cho cảm giác mát lạnh dễ chịu.
Chứa chiết xuất hoa trà trắng và axit hyaluronic, che khuyết điểm dạng serum LES BEIGES SERUM CONCEALER giúp dưỡng ẩm và củng cố hàng rào bảo vệ da, mang lại cảm giác dễ chịu tối ưu cùng vẻ rạng rỡ dài lâu.
Công dụng:
Kem che khuyết điểm CHANEL Les Beiges Serum Concealer sở hữu kết cấu serum lỏng nhẹ, tiệp vào da như lớp nền thứ hai.
Khả năng tán đều nhanh, không vón cục, phù hợp với phong cách trang điểm tự nhiên.
Không gây nặng mắt, hạn chế tình trạng đọng vào rãnh nhăn.
Độ che phủ linh hoạt – nâng tông vùng mắt
Che phủ tốt quầng thâm, vùng da xỉn màu và dấu hiệu mệt mỏi.
Có thể build layer nhiều lớp mà vẫn giữ độ mịn.
Hướng dẫn sử dụng:
Chấm nhẹ sản phẩm bằng đầu applicator lên vùng cần che.
Dùng đầu ngón tay vỗ nhẹ để tán đều, tạo lớp nền mỏng mịn.
Thành phần:
AQUA (WATER) | DIMETHICONE | DICAPRYLYL CARBONATE | GLYCERIN | POLYMETHYLSILSESQUIOXANE | TRIMETHYLSILOXYSILICATE | DIMETHICONE/VINYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER | PEG-9 POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE | LAURYL PEG-9 POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE | LIMNANTHES ALBA (MEADOWFOAM) SEED OIL | PENTYLENE GLYCOL | JASMINUM GRANDIFLORUM (JASMINE) STEM EXTRACT | CAMELLIA JAPONICA FLOWER EXTRACT | DEXTRIN ISOSTEARATE | STEARALKONIUM HECTORITE | DIMETHICONE CROSSPOLYMER | MAGNESIUM SULFATE | CHLORPHENESIN | CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE | CAPRYLYL GLYCOL | PROPYLENE CARBONATE | ALUMINUM HYDROXIDE | SODIUM HYALURONATE | SILICA | SODIUM LAUROYL GLUTAMATE | MAGNESIUM ASPARTATE | ZINC GLUCONATE | PROPANEDIOL | ALUMINA | LYSINE | MAGNESIUM CHLORIDE | SACCHARIDE ISOMERATE | TIN OXIDE | COPPER GLUCONATE | TOCOPHEROL | [+ / - (MAY CONTAIN) | CI 77491, | CI 77492, | CI 77499 (IRON OXIDES) | CI 77891 (TITANIUM DIOXIDE) | MICA] | BS001179A